Bài viết được đăng trong Hashtag No.5 Education – Kinh doanh giáo dục tại thị trường Việt Nam, ra mắt ngày 20/10/2021. Bài viết đưa ra góc nhìn tổng quan về sức hấp dẫn và những thách thức của thị trường kinh doanh giáo dục tại Việt Nam.

Trong khoảng 10 năm trở lại đây, kinh doanh giáo dục đã nổi lên như một ngành kinh doanh “siêu lợi nhuận”, thu hút sự quan tâm và đầu tư của toàn xã hội, thậm chí “miễn nhiễm” với mọi biến động về kinh tế. Đâu là điều làm nên sức hấp dẫn của ngành này và người kinh doanh cần phải tìm hiểu những gì trước khi bước chân vào thị trường?
Bức tranh sôi nổi của thị trường
Trong báo cáo của HSBC vào tháng 6/2017, mức chi tiêu trung bình cho giáo dục chiếm đến 47% tổng chi tiêu của một hộ gia đình tiêu biểu ở Việt Nam[1]. Số liệu do The Economist công bố vào năm 2018 cho thấy tổng số tiền người Việt Nam chi trả cho giáo dục lên đến 9 tỉ USD/năm, tăng mạnh so với năm 2000, và mức độ tăng trưởng trong gần 20 năm qua cũng cao hơn rất nhiều so với Mỹ và các nước châu Âu[2]. Điều này cũng dễ hiểu khi trong những năm qua, Việt Nam luôn duy trì được mức trên 40% dân số có độ tuổi dưới 24 – độ tuổi vàng phù hợp cho hầu hết các chương trình giáo dục[3]. Tuy nhiên, trong thực tế, khoản chi tiêu này không chỉ dành cho việc học hành của các bạn nhỏ trong độ tuổi đi học, mà còn dành cho việc học tại chức, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp của chính bố mẹ và những người trưởng thành trong gia đình. Trước áp lực từ thị trường lao động quốc tế và sự phát triển của công nghệ, việc học thêm những chứng chỉ nghề, ngoại ngữ hay công nghệ thông tin không chỉ là một nhu cầu, mà là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn thăng tiến trong sự nghiệp. Học tập trọn đời (life-long learning) đã dần trở thành xu hướng của thời hiện đại, thay vì chỉ gói gọn trong khuôn khổ trường học như trước đây. Điều này đã tạo ra áp lực rất lớn lên hệ thống giáo dục công ở Việt Nam vốn đã ì ạch và quá tải, từ đó mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp giáo dục tư nhân trong nước và nước ngoài.
Trước thực trạng đó, giáo dục đã trở thành một ngành kinh doanh “không có điểm bão hòa” cực kỳ hấp dẫn. Sự hấp dẫn của ngành kinh doanh giáo dục đối với nhà đầu tư nằm ở đặc thù không có nợ xấu, khi doanh thu chủ yếu đến từ học phí, vốn luôn là khoản tiền phải hoàn thành từ đầu năm, đầu khóa học. Ngoài ra, với những quan điểm phổ biến như: “Đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho tương lai” và “Đầu tư cho bản thân không bao giờ sợ lỗ”, người tiêu dùng trong ngành giáo dục thường tương đối “chịu chi”. Do đó, việc đảm bảo được dòng tiền và nguồn lợi nhuận ổn định là tương đối dễ dàng so với các ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh khác.
Vậy thực chất kinh doanh giáo dục là gì, và có những hình thức, sản phẩm kinh doanh giáo dục nào trên thị trường? Hãy cùng bóc tách trong các phần dưới đây.
Các hình thức giáo dục
Giáo dục là một phạm trù rất rộng và quan điểm về giáo dục có thể rất khác biệt giữa quốc gia với quốc gia, giữa vùng miền với vùng miền, giữa người với người. Do đó, các nghiên cứu nhằm phân loại các hình thức giáo dục đều ít nhiều vướng vào tranh cãi và không thể đi đến thống nhất. Ví dụ, trong tiếng Anh, các khái niệm về hình thức giáo dục thường được chia thành ba loại: formal education, non-formal education và informal education; còn trong tiếng Việt chỉ tồn tại hai khái niệm hình thức giáo dục là giáo dục chính quy (tương đương với formal education) và giáo dục không chính quy (bao hàm cả non-formal education và informal education). Trong khuôn khổ bài viết này, để việc đọc hiểu của độc giả được dễ dàng nhất, chúng tôi đã tổng hợp các khái niệm theo cách đơn giản nhất vào bảng dưới đây.
Bảng: Phân loại các hình thức giáo dục[4]
| Tiếng Việt | Giáo dục chính quy | Giáo dục không chính quy | |
| Tiếng Anh | Formal education | Non-formal education | Informal education |
| Khái niệm | Là mô hình giáo dục có hệ thống, có tổ chức và chuẩn mực nhất định, được cấu trúc và quản lý bởi nhà nước thông qua bộ luật và ban ngành riêng biệt. | Là việc tổ chức học tập có chủ đích, với bối cảnh đa dạng, dựa trên cam kết học tập và tiếp thu kiến thức của người học, do đó chương trình, tài liệu và phương pháp học tập cũng được thiết kế riêng để phù hợpvới đối tượng học và tình huống cụ thể, nhằm tối đa hóa việc đạt được mục tiêu học tập. | Là quá trình học tập mang tính tự phátmà các cá nhân có thể có được bên trong hoặc bên ngoài hệ thống tổ chức chính thức, diễn ra một cách tự nhiên thông qua trò chuyện, khám phá và mở rộng kinh nghiệm. |
| Mục đích | Xây dựng một xã hội hiểu biết và có trình độ học vấn đồng đều. | Đáp ứng nhu cầu năng cao năng lực và lợi thế cạnh tranh. | Trau dồi kĩ năng xã hội, tuy nhiên người học thường không có chủ đích tiếp nhận giáo dục. |
| Các mô hình tiêu biểu | Trường học từ các cấp Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông, đến Đại học. | Khóa học kỹ năng, ngoại ngữ, học chứng chỉ nghề, chương trình học tập từ cộng đồng, thực tập. | Các hoạt động ngoại khóa như tham quan, trò chuyện trong gia đình, xem tivi, đọc sách, câu lạc bộ kết nối… |
| Thế mạnh | Hệ thống giáo dục học đường được tổ chức và cấp chứng nhận với các giáo viên có bằng cấp, chương trình tiêu chuẩn, niên khóa đều đặn, và bằng cấp được công nhận theo tiêu chuẩn quốc gia/ chính phủ. | Tập trung chính vào quá trình phát triển của người học dựa trên việc xác định trước những nhu cầu và khả năng đã có, tạo ra tác động hữu ích ngay lập tức đối với sự phát triển cá nhân và trong công việc. Khả năng linh hoạt cao, dễ dàng thay đổi để thích nghi với xu hướng xã hội. | Có thể dễ dàng xảy ra ở bất kỳ đâu, trong bất kỳ hình thức giáo dục hay phi giáo dục nào, là sự bổ sung của cả giáo dục chính quy và phi chính quy, góp phần xây dựng văn hóa xã hội. |
| Điểm yếu | Hạn chế về nguồn lực và khả năng thích nghi kịp thời với thay đổi trong xã hội, từ đó không thể phục vụ đầy đủ cho nhu cầu của thế giới ngày nay. Cách dạy chủ yếu dựa trên lý thuyết, cách học thụ động có thể khiến người học bị hạn chế về mặt tư duy và sáng tạo, cũng như không thể phát triển các kỹ năng mềm quan trọng khác. | Không có quy chuẩn nhất định, khó kiểm soát được chất lượng và cách thức tổ chức. | Không có quy chuẩn nhất định, thậm chí không có bằng cấp hoặc chứng chỉ đi cùng. Khó kiểm soát được chất lượng và cách thức tổ chức. |
Như vậy có thể thấy giáo dục của thời hiện đại đã tiến hóa và mở rộng rất nhiều so với định nghĩa giáo dục truyền thống, bao hàm không chỉ hoạt động truyền đạt kiến thức giữa người thầy và người trò, mà còn cả bất kỳ hoạt động hay trải nghiệm nào có khả năng bồi dưỡng tư duy, thay đổi nhận thức hay làm giàu cảm xúc của người được tiếp nhận. Hoạt động kinh doanh giáo dục ngày nay cũng đã rộng mở hơn rất nhiều và đang chuyển dần từ hướng giáo dục chính quy sang các hình thức giáo dục không chính quy. Xét trên khía cạnh đầu tư, để mở một cơ sở giáo dục chính quy, nhà đầu tư phải có số vốn tối thiểu là 1.000 tỷ đồng (theo Nghị định 46 năm 2017 của Chính phủ), một con số rất lớn so với một cá nhân hay một tổ chức nhỏ lẻ muốn khởi sự trong lĩnh vực giáo dục. Trong khi đó khoản vốn cần để đầu tư kinh doanh các mô hình giáo dục không chính quy linh hoạt hơn nhiều.
Xét trên khía cạnh nhu cầu thị trường, giáo dục Việt Nam đang “đói” cả về mặt số lượng và chất lượng. Mô hình giáo dục phổ thông chính quy tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế trong cách thức triển khai và cập nhật xu hướng giáo dục trên thế giới, cơ sở vật chất thường xuyên trong tình trạng quá tải, đi cùng với vấn đề định hướng nghề nghiệp không thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh khi ra trường không được trang bị đầy đủ kiến thức để lựa chọn nghề nghiệp, thiếu kỹ năng để có thể tự lập. Các trường đại học tuy mọc lên như nấm, nhưng lại không đáp ứng được yêu cầu đầu ra của doanh nghiệp, sinh viên ra trường thiếu hụt về cả kỹ năng nghề nghiệp lẫn kỹ năng mềm. Thông tin từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội và Tổng cục Thống kê từ năm 2018 cho thấy, gần 94% sinh viên mới tốt nghiệp cần được đào tạo lại để có thể đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng[5]. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động cũng đòi hỏi những người có kinh nghiệm, thậm chí đã nắm giữ chức vụ quản lý, phải liên tục trau dồi học hỏi mới bắt kịp được với các thế hệ đi sau. Đó chính là lý do các cơ sở giáo dục nghề, giáo dục kỹ năng mềm đang ngày càng trở thành sự lựa chọn phổ biến của những người trưởng thành muốn tạo được bước đột phá trong sự nghiệp của mình, hoặc những sinh viên muốn tăng thêm cơ hội tìm việc sau khi ra trường.
Đây chính là thời cơ rất tốt cho những doanh nghiệp kinh doanh giáo dục không chính quy bước vào lấp đầy khoảng trống khổng lồ giữa cung và cầu này.
Các sản phẩm kinh doanh giáo dục phổ biến
Nhu cầu đa dạng nên thị trường kinh doanh giáo dục cũng có nhiều sản phẩm hết sức phong phú, không ngừng biến đổi và phát triển theo thị hiếu của xã hội. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 6 sản phẩm giáo dục phổ biến hiện nay để từ đó giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp với năng lực và điều kiện của mình.
Mô hình giáo dục trực tuyến (e-learning)
Vốn đầu tư: ⭐ ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Mức độ khó: ⭐ ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Xu hướng e-learning bắt nguồn từ sự hình thành của mô hình Khóa học trực tuyến đại chúng mở (Massive opening online course – MOOC) từ năm 2007. Cho đến nay, với sự phát triển của công nghệ và ảnh hưởng của dịch bệnh, e-learning đã ngày càng chứng tỏ được tiềm năng của mình. Công ty nghiên cứu Insight Partners đã đưa ra dự đoán doanh thu của ngành giáo dục trực tuyến sẽ tăng lên 234 tỷ USD vào năm 2027, tăng 15,3% so với năm 2020[6].
Giáo dục trực tuyến giúp người học có được sự chủ động gần như tuyệt đối về cả thời gian, không gian cũng như tốc độ học. Đây cũng là một trong những sản phẩm kinh doanh phổ biến nhất, với đặc điểm dễ làm, không yêu cầu vốn lớn, và có tiềm năng tạo ra nguồn thu nhập thụ động tương đối ổn định cho người kinh doanh.
Nếu kinh doanh giáo dục trực tuyến, bạn có thể lựa chọn một trong hai hình thức: đăng tải khóa học lên một nền tảng trung gian, hay còn gọi là chợ các khóa học trực tuyến; hoặc tự tay xây dựng một website khóa học trực tuyến của riêng mình. Ưu điểm và nhược điểm của hai hình thức này được so sánh trong bảng dưới đây:
| Sử dụng nền tảng trung gian | Xây dựng nền tảng riêng | |
| Ưu điểm | Thao tác đơn giảnChi phí thấpGiảm tải áp lực marketing do khóa học đã được đăng tải trên một nền tảng có thương hiệu từ trước | Chủ động hoàn toàn trong việc xây dựng và cập nhật khóa học, quản lý doanh thu cũng như dữ liệu khách hàng |
| Nhược điểm | Khó tạo ra thương hiệu cá nhân nổi bậtPhải chia sẻ doanh thuKhó khăn trong việc bảo mật thông tin khách hàng cũng như bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ | Tương đối phức tạp nếu có ít hoặc không có kiến thức về công nghệ và lập trìnhChi phí đầu tư ban đầu tương đối caoÁp lực xây dựng thương hiệu cá nhân và marketing để có được doanh thu |
| Các địa chỉ tin cậy | Thế giới: Coursera, Udemy, edXViệt Nam: Edumall, Kyna, Topica, Unica | Hiện tại có nhiều công ty cung cấp dịch vụ xây dựng nền tảng khóa học trực tuyến riêng cho các đơn vị và cá nhân.Thế giới: Teachable, UdemyViệt Nam: Hachium |
Mô hình nhượng quyền giáo dục
Vốn đầu tư: ⭐ ⭐
Mức độ khó: ⭐ ⭐ ⭐
Nhượng quyền thương hiệu (franchise) là một mô hình nhân rộng thương hiệu không còn xa lạ trong ngành kinh doanh ẩm thực tại Việt Nam, tuy nhiên còn tương đối mới mẻ trong ngành kinh doanh giáo dục. Nguyên nhân là vì giáo dục luôn đi cùng với văn hóa, nên những thương hiệu giáo dục thành công ở nước ngoài chưa chắc đã phù hợp khi mang về Việt Nam. Trong khi đó, thị trường trong nước lại thiếu đi các thương hiệu nội địa gây dựng được thương hiệu đủ uy tín và lâu dài.
Những thương vụ nhượng quyền thành công nhất trên thị trường phải kể đến FPT Aptech, và FPT Arena Multimedia, đều là những thương hiệu lớn với số vốn “khủng”. Ngoài ra, mô hình nhượng quyền phù hợp nhất và phổ biến nhất hiện nay là các trung tâm tiếng Anh và toán tư duy như UCMAS, Rainbows, Popodoo, Sunkids…, với nguyên nhân chính là mô hình tổ chức đơn giản và nhu cầu thị trường lớn. Trong tương lai, các trường mầm non nhượng quyền từ thương hiệu nổi tiếng của nước ngoài cũng sẽ là một mảnh đất tiềm năng nhờ mức đầu tư ngày càng lớn của phụ huynh vào những năm tháng giáo dục đầu tiên cho con.
Người kinh doanh mua nhượng quyền sẽ được hưởng lợi từ thương hiệu sẵn có, cũng như được kế thừa một mô hình kinh doanh đã thành công. Tuy vậy, bạn vẫn phải chịu trách nhiệm hoàn toàn với hoạt động kinh doanh của cơ sở nhượng quyền của mình, đồng thời phải chia sẻ một tỷ lệ doanh thu nhất định với thương hiệu nhượng quyền. Số vốn đầu tư ban đầu cũng tương đối lớn. Mức giá mua nhượng quyền thông thường có thể dao động từ 100 triệu đến 3 tỷ đồng tùy thuộc vào thương hiệu cũng như mức độ hợp tác, cam kết giữa hai bên, chưa kể chi phí xây dựng trung tâm, thuê mặt bằng đạt tiêu chuẩn, phí duy trì hàng năm. Do đó, trước khi quyết định lựa chọn kinh doanh giáo dục nhượng quyền, hãy chắc rằng địa phương của bạn có nhu cầu đối với sản phẩm này, cũng như quản trị chặt chẽ các rủi ro đi kèm.
Trung tâm/học viện/lớp học truyền thống
Vốn đầu tư: ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Mức độ khó: ⭐ ⭐ ⭐
Lớp học truyền thống được tổ chức tập trung tại một không gian, thời gian nhất định, cho phép sự trao đổi giao lưu trực tiếp giữa thầy và trò, giữa các học viên với nhau. Đây là một mô hình để bắt đầu thì rất đơn giản và ít rủi ro, nhưng nhược điểm là bị giới hạn về số lượng học viên và có nhiều khó khăn đằng sau mà bạn phải lường trước.
Ví dụ, điều kiện cần để mở lớp học là bạn phải đồng thời vừa có khả năng giảng dạy và sở hữu các thành tích nổi bật trong một lĩnh vực “hot”, có nhu cầu liên tục như ngoại ngữ, thiết kế, lập trình…; vừa có năng lực quản lý và tổ chức lớp học. Điều kiện đủ là bạn phải có khả năng xây dựng thương hiệu cá nhân, xây dựng mạng lưới quan hệ với những người thành công trong ngành để có thể đảm bảo nguồn học viên ổn định. Khi trung tâm của bạn lớn mạnh dần lên, bạn sẽ còn cần phải hoàn thiện được hệ thống giảng dạy, cam kết kết quả học tập cho người học, đầu tư cơ sở vật chất cần thiết…
Bạn sẽ không thể tự mình làm hết tất cả những yêu cầu này nếu chỉ có một mình. Do đó, điều quan trọng nhất là bạn phải xây dựng được một đội ngũ hỗ trợ toàn diện và mạnh mẽ xung quanh mình. Hầu hết các trung tâm có tên tuổi trên thị trường như Think Markus, Tomorrow Marketing Academy hay The Ielts Workshop đều đạt được thành công nhờ làm được điều này.
Sách dạy kĩ năng
Vốn đầu tư: ⭐ ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Mức độ khó: ⭐ ⭐
Thị trường sách kỹ năng ở Việt Nam đã nở rộ từ cách đây hơn 10 năm với sự du nhập của dòng sách self-help từ các nước Âu Mỹ, và vẫn duy trì được thị phần cho đến bây giờ. Các đầu sách thường tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp (tài chính, marketing…), kỹ năng sống (kỹ năng giao tiếp, kỹ năng học tập…) và kỹ năng mềm (kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng thương thảo…). Đây là những lĩnh vực có thể tự học và thực hành mà không đòi hỏi sự hướng dẫn trực tiếp từ người dạy.
Trong thực tế, dù nhu cầu đối với dòng sách này vẫn cao, nhưng số đầu sách dạy kỹ năng do tác giả người Việt đứng tên vẫn còn đang rất ít. Nguyên nhân là vì sách dịch từ nguyên tác nước ngoài trong lĩnh vực này đã quá nhiều và chiếm ưu thế áp đảo về mặt tên tuổi cũng như chất lượng nội dung. Bên cạnh đó, sự thiếu tương tác giữa người viết và học viên cũng như những hạn chế trong trải nghiệm và quan điểm cá nhân của tác giả cũng khiến việc viết được một cuốn sách hấp dẫn là rất khó.
Tuy vậy, nếu bạn là một người có chuyên môn giỏi trong lĩnh vực của mình, đã xây dựng được thương hiệu cá nhân, yêu thích việc chia sẻ kiến thức và trải nghiệm với người khác nhưng lại không mạnh về khả năng sư phạm hay ngôn ngữ nói, việc viết sách sẽ rất phù hợp với bạn, có thể đem lại nguồn thu nhập thụ động tương đối hấp dẫn mà không đòi hỏi nhiều vốn đầu tư ban đầu.
Khóa học ngắn hạn, hội thảo, sự kiện đào tạo có thu phí
Vốn đầu tư: ⭐ ⭐
Mức độ khó: ⭐ ⭐
Mô hình này thường hiện thực hóa dưới dạng các khóa học ngắn hạn hoặc các buổi trò chuyện, workshop chuyên đề. Người dạy thường phải là các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực, có uy tín và nổi tiếng ít nhất là trong ngành đó. Người học là những người mong muốn nâng cao năng lực nghề nghiệp, được tiếp xúc và xây dựng mạng lưới quan hệ với những nhân vật có tầm ảnh hưởng trong nghề.
Đây là một lĩnh vực khó và cần có rất nhiều điều kiện để thành công. Đầu tiên, bạn phải có khả năng mời các chuyên gia đầu ngành hoặc những diễn giả nổi tiếng nhằm thu hút khán giả tham gia. Tiếp theo, bạn cần có một đội ngũ tổ chức sự kiện chuyên nghiệp để đảm bảo chương trình diễn ra thuận lợi, trơn tru theo kế hoạch. Cuối cùng, bạn phải có một số vốn tương đối lớn cho mỗi lần tổ chức sự kiện dù là online hay ngoài đời, đồng thời có kế hoạch phân bổ vốn và dự báo doanh thu hợp lý để đảm bảo lợi nhuận cho công ty. Hiện nay, trên thị trường chỉ có một số ít các doanh nghiệp thành công khi theo đuổi mô hình này, như HBR Business School hay Sage Academy.
Ứng dụng – Công nghệ hỗ trợ giáo dục
Vốn đầu tư: ⭐ ⭐
Mức độ khó: ⭐ ⭐
Đây là một trong những phân khúc thị trường của mảng EdTech – Công nghệ giáo dục. Sự kết hợp giữa giáo dục và công nghệ luôn được thị trường hoan nghênh, thu hút nhiều nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Theo số liệu của Statista, tính đến tháng 6/2021, Giáo dục là danh mục phổ biến thứ ba trên AppStore và thứ hai trên Google Play, với tỷ lệ đều nằm vào khoảng gần 9%[7]. Sự hấp dẫn của những ứng dụng học tập nằm ở những phương pháp và trải nghiệm mới mẻ mà nó đem lại, có thể đem lại hiệu quả rất tốt so với các phương pháp truyền thống.
Tuy nhiên, việc thiết kế ứng dụng đòi hỏi trình độ công nghệ cao, đầu tư chất xám lớn, tầm nhìn xa và đặc biệt chú trọng vào trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, giữa xu thế phổ biến của các ứng dụng học tập, bạn cũng buộc phải đổ rất nhiều tiền vào nghiên cứu sản phẩm để tạo ra đột phá về mặt công nghệ, từ đó mới có thể trở nên nổi bật được. Hai ví dụ thành công điển hình trong mô hình kinh doanh giáo dục này là GotIt! – một ứng dụng được xây dựng trên nền tảng hỏi – đáp và ELSA – sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo dạy phát âm tiếng Anh, đều là những sản phẩm của người Việt và gây được tiếng vang trên thị trường quốc tế, và số tiền đầu tư mà hai ứng dụng này nhận được đều lên đến con số hàng triệu USD.
Ai cũng có phần
Thị trường kinh doanh giáo dục vốn luôn được coi là “miếng bánh béo bở” nhờ nhu cầu cao tỷ lệ thuận với thu nhập và mức sống của người dân. Tuy nhiên, nhận định đây là một lĩnh vực “chỉ thắng không thua” là hoàn toàn sai lầm. Chắc hẳn bạn còn nhớ cách đây khoảng 10 năm, khi phong trào học tiếng Anh nổi lên, hàng trăm hàng nghìn trung tâm tiếng Anh đã mở ra trên khắp cả nước rồi lại “chết yểu”, đóng cửa chỉ sau một vài tháng khi còn chưa được nhớ mặt nhớ tên; hay những bê bối khiến Daniel Hauer, một giáo viên tiếng Anh người Canada và YouTuber nổi tiếng trên mạng xã hội, bị tẩy chay hoàn toàn khỏi thị trường Việt Nam? Thị trường tiêu dùng giáo dục vừa dễ tính nhưng lại có tính đào thải cực cao. Nếu bạn có uy tín, chất lượng tốt, bạn sẽ luôn luôn có “phần”. Nhưng ngược lại, nếu bạn chỉ chạy theo lợi nhuận trước mắt, chạy theo phong trào thay vì chú trọng vào thế mạnh của mình cũng như trải nghiệm khách hàng, bạn sẽ bị vùi dập vào quên lãng chỉ trong phút chốc. Đó chính là cơ hội và cũng là thách thức của ngành kinh doanh giáo dục mà bạn cần phải hiểu rõ trước khi bắt tay vào xây dựng cho mình một mô hình kinh doanh phù hợp.
[1] Theo báo cáo “Không ngừng vươn cao” phát hành vào tháng 6/2017, thuộc chuỗi khảo sát “Giá trị của giáo dục” được thực hiện hàng năm của tập đoàn HSBC.
[2] Theo số liệu trong phần Chỉ số kinh tế và tài chính của ấn bản in tháng 9/2018 của The Economist với tiêu đề “Education spending” (Chi tiêu cho giáo dục).
[3] Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam.
[4] Nguồn tham khảo: Recognition of Non-formal and Informal Learning – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD.
[5] Nguồn: Báo điện tử Dân trí.
[6] Nguồn: Báo điện tử VNExpress.
[7] Theo thống kê các danh mục ứng dụng phổ biến nhất theo số lượng ứng dụng hiện hành trên AppStore và Google Play của Statista, xuất bản vào tháng 7/2021.
Leave a comment